Phép dịch "décompte" thành Tiếng Việt

số khấu trừ, sự phân tích là các bản dịch hàng đầu của "décompte" thành Tiếng Việt.

décompte verb noun masculine

Émotion ressentie quand une forte expectative n'est pas satisfaite.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • số khấu trừ

  • sự phân tích

    sự phân tích (thành từng khoản) (số tiền chi tiêu ... )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " décompte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "décompte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khấu · khấu trừ · tập tính lùi
  • khấu · khấu trừ · tập tính lùi
Thêm

Bản dịch "décompte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch