Phép dịch "czar" thành Tiếng Việt

như tsar là bản dịch của "czar" thành Tiếng Việt.

czar noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • như tsar

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " czar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "czar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch