Phép dịch "cystique" thành Tiếng Việt

bọng đái, túi mật, thuộc nang là các bản dịch hàng đầu của "cystique" thành Tiếng Việt.

cystique
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bọng đái

    (giải phẫu) (thuộc) bọng đái

  • túi mật

    (giải phẫu) (thuộc) túi mật

  • thuộc nang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cystique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cystique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch