Phép dịch "cursive" thành Tiếng Việt
gọn, kiểu chữ viết thảo, nhanh là các bản dịch hàng đầu của "cursive" thành Tiếng Việt.
cursive
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
gọn
adjective verb -
kiểu chữ viết thảo
-
nhanh
adjective adverb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viết thảo
- chữ sáng tạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cursive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cursive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gọn · kiểu chữ viết thảo · nhanh · tháu · thảo · viết thảo
Thêm ví dụ
Thêm