Phép dịch "cumin" thành Tiếng Việt
cây carum, thì là ai cập là các bản dịch hàng đầu của "cumin" thành Tiếng Việt.
cumin
noun
masculine
ngữ pháp
Épice faite de graine séchée de Cuminum cyminum.
-
cây carum
-
thì là ai cập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cumin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cumin"
Thêm ví dụ
Thêm