Phép dịch "crique" thành Tiếng Việt
vũng, vết rạn bề mặt, Vịnh nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "crique" thành Tiếng Việt.
crique
noun
feminine
ngữ pháp
Baie étroite, notamment dans la mer.
-
vũng
noun(địa chất, địa lý) vũng [..]
Wormsley, là- bas!- Dans cette crique
Wormsley, đằng này, trong cái vũng đó
-
vết rạn bề mặt
(kỹ thuật) vết rạn bề mặt (trên khối kim loại)
-
Vịnh nhỏ
baie d'échancrure à petite dimension
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm