Phép dịch "cravache" thành Tiếng Việt

roi, cặc bò, roi ngựa là các bản dịch hàng đầu của "cravache" thành Tiếng Việt.

cravache noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • roi

    noun

    Tu dois me dire pourquoi je suis ta cravache.

    Anh phải cho tôi biết tại sao tôi lại là tay cầm roi của anh.

  • cặc bò

  • roi ngựa

    J'ai adoré ce que vous avez fait avec cette cravache.

    Tôi thích những thứ cô đã làm với cái roi ngựa đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cravache " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cravache" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thúc bằng roi · đánh bằng roi
Thêm

Bản dịch "cravache" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch