Phép dịch "crabe" thành Tiếng Việt

cua, con cua, người gàn dỡ là các bản dịch hàng đầu của "crabe" thành Tiếng Việt.

crabe noun masculine ngữ pháp

Crustacé décapode couvert d'un épais exosquelette et armé d'une seul paire de pinces.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cua

    noun

    Crustacé décapode couvert d'un épais exosquelette et armé d'une seul paire de pinces.

    Mais normalement ils se rétractent dès qu ́un crabe les touche.

    Theo lẽ tự nhiên, nó co lại ngay khi con cua chạm vào chúng.

  • con cua

    Mais normalement ils se rétractent dès qu ́un crabe les touche.

    Theo lẽ tự nhiên, nó co lại ngay khi con cua chạm vào chúng.

  • người gàn dỡ

  • xe xích

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crabe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "crabe"

Các cụm từ tương tự như "crabe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crabe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch