Phép dịch "crabe" thành Tiếng Việt
cua, con cua, người gàn dỡ là các bản dịch hàng đầu của "crabe" thành Tiếng Việt.
crabe
noun
masculine
ngữ pháp
Crustacé décapode couvert d'un épais exosquelette et armé d'une seul paire de pinces.
-
cua
nounCrustacé décapode couvert d'un épais exosquelette et armé d'une seul paire de pinces.
Mais normalement ils se rétractent dès qu ́un crabe les touche.
Theo lẽ tự nhiên, nó co lại ngay khi con cua chạm vào chúng.
-
con cua
Mais normalement ils se rétractent dès qu ́un crabe les touche.
Theo lẽ tự nhiên, nó co lại ngay khi con cua chạm vào chúng.
-
người gàn dỡ
-
xe xích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crabe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "crabe"
Các cụm từ tương tự như "crabe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dã tràng
-
riêu · riêu cua
-
cua
-
cua đồng
-
canh riêu
-
cháo bồi
-
càng cua
-
Cua xanh Đại Tây Dương
Thêm ví dụ
Thêm