Phép dịch "couvercle" thành Tiếng Việt
nắp, vung, đầu là các bản dịch hàng đầu của "couvercle" thành Tiếng Việt.
couvercle
noun
masculine
ngữ pháp
Partie qui est au dessus et qui couvre un conteneur.
-
nắp
nounEnsuite, j’ai remis le couvercle et ai déposé la cocotte sur les braises.
Rồi tôi lấy nắp đậy vào cái nồi và đặt lên lửa than.
-
vung
noun verb adverbJe sèche mes ailes et me promène sur le couvercle.
Tôi hơ khô đôi cánh và bò qua cái vung.
-
đầu
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hom
- phẫn
- cái nắp
- cái vung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " couvercle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "couvercle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phạng
-
đậy
Thêm ví dụ
Thêm