Phép dịch "couteau" thành Tiếng Việt

dao, lông cài mũ, trai móng tay là các bản dịch hàng đầu của "couteau" thành Tiếng Việt.

couteau noun masculine ngữ pháp

Instrument pour couper''' (1) (2) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dao

    noun

    Instrument pour couper (1) (2) [..]

    Je veux un couteau avec lequel couper la corde.

    Tôi cần một con dao để cắt dây thừng.

  • lông cài mũ

    lông cài mũ (phụ nữ)

  • trai móng tay

    (động vật học) trai móng tay (cũng manche-de-couteau)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Dao
    • con dao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " couteau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "couteau"

Các cụm từ tương tự như "couteau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "couteau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch