Phép dịch "couronnement" thành Tiếng Việt

đỉnh, đầu, lễ đăng quang là các bản dịch hàng đầu của "couronnement" thành Tiếng Việt.

couronnement noun masculine ngữ pháp

Action de couronner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đỉnh

    noun

    đỉnh (nóc nhà), đầu (cột ... )

  • đầu

    noun

    đỉnh (nóc nhà), đầu (cột ... )

  • lễ đăng quang

    lễ đăng quang (của vua) [..]

    Présider les couronnements, c'est le rôle des Norfolk.

    Và điều hành lễ đăng quang, là việc của dòng họ Norfolk.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hoàn thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " couronnement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "couronnement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch