Phép dịch "courge" thành Tiếng Việt
bí, bầu là các bản dịch hàng đầu của "courge" thành Tiếng Việt.
courge
noun
feminine
ngữ pháp
Une des diverses plantes juteuse cultivées pour leur fruit allongé avec une peau verte foncé et une chair blanchâtre.
-
bí
nounSeulement les petits légumes mauviettes, comme les courges.
Nó chỉ là một loại rau giống bí.
-
bầu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " courge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "courge"
Các cụm từ tương tự như "courge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bí đao
-
bí rợ
-
rau bí
-
mướp
-
khổ qua · mướp đắng
-
mướp hương
Thêm ví dụ
Thêm