Phép dịch "courge" thành Tiếng Việt

bí, bầu là các bản dịch hàng đầu của "courge" thành Tiếng Việt.

courge noun feminine ngữ pháp

Une des diverses plantes juteuse cultivées pour leur fruit allongé avec une peau verte foncé et une chair blanchâtre.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • noun

    Seulement les petits légumes mauviettes, comme les courges.

    Nó chỉ là một loại rau giống .

  • bầu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " courge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "courge"

Các cụm từ tương tự như "courge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "courge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch