Phép dịch "coupole" thành Tiếng Việt

vòm bát úp, vòm, đỉnh vòm là các bản dịch hàng đầu của "coupole" thành Tiếng Việt.

coupole noun feminine ngữ pháp

Élément structural d'architecture qui ressemble à la moitié supérieure d'une sphère creuse.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vòm bát úp

    (kiến trúc) vòm, vòm bát úp

  • vòm

    noun

    (kiến trúc) vòm, vòm bát úp [..]

    Votre cible est la coupole au sommet de ce bâtiment.

    Mục tiêu của các anh là nóc tòa nhà đó, phần mái vòm.

  • đỉnh vòm

    (quân sự) đỉnh vòm (của công sự)

  • kiến trúc vòm

    Élément structural d'architecture qui ressemble à la moitié supérieure d'une sphère creuse.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coupole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coupole"

Thêm

Bản dịch "coupole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch