Phép dịch "couette" thành Tiếng Việt
đuôi sam, bím tóc, nệm lông là các bản dịch hàng đầu của "couette" thành Tiếng Việt.
couette
noun
feminine
ngữ pháp
Touffe de cheveux séparée des autres cheveux sur la tête, obtenue en entrelaçant trois mèches de cheveux. [..]
-
đuôi sam
(thân mật) đuôi sam (tóc), bím tóc
-
bím tóc
noun(thân mật) đuôi sam (tóc), bím tóc
-
nệm lông
(tiếng địa phương) nệm lông
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đuôi nhỏ
- ổ chặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " couette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "couette"
Thêm ví dụ
Thêm