Phép dịch "coucou" thành Tiếng Việt

òa, chim cu cu, cu cu là các bản dịch hàng đầu của "coucou" thành Tiếng Việt.

coucou noun interjection masculine ngữ pháp

Oiseau [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • òa

  • chim cu cu

    (động vật học) chim cu cu [..]

    Vous êtes également comme les coucous,

    Các cậu cũng giống như những con chim cu cu.

  • cu cu

    Un coucou ne fait jamais son propre nid.

    Chim cu cu không bao giờ tự làm tổ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây báo xuân
    • máy bay cu cu
    • ú oà!
    • đồng hồ cu cu
    • chim cu
    • họ cu cu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coucou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "coucou"

Các cụm từ tương tự như "coucou" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coucou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch