Phép dịch "couche" thành Tiếng Việt
lớp, lót, tầng lớp là các bản dịch hàng đầu của "couche" thành Tiếng Việt.
couche
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Linge ou bande absorbante à l’usage des enfants [..]
-
lớp
nounJe t'offrirai la plus belle couche de peinture de ta vie.
Anh sẽ cho em một lớp sơn mới đẹp nhất mà em chưa từng có trong đời.
-
lót
lót (trong tả lót em) [..]
Pas de couches, pas d'ados, pas d'épouse hystérique.
Không có tã lót, không có ranh con, cũng không có bà vợ chằn nào.
-
tầng lớp
les groupes mélangent et ajoutent des couches d'organisation.
thêm các tầng lớp để sắp xếp chúng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tầng
- giường
- luống
- lượt
- nước
- giường nằm
- luống ủ
- lớp phủ
- sự sinh đẻ
- sự ở cữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " couche " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "couche" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hư thai · hư thai · sẩy thai · 胎
-
sẩy thai
-
tả lót
-
Mặt Trời lặn · hoàng hôn · mặt trời lặn
-
Lớp ôzôn · lớp ôzôn
-
Wat Pho
-
lớp dưới · lớp sơn lót
-
tầng mạng
Thêm ví dụ
Thêm