Phép dịch "correspondante" thành Tiếng Việt

bạn qua thư, phóng viên là các bản dịch hàng đầu của "correspondante" thành Tiếng Việt.

correspondante adjective noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bạn qua thư

    noun

    Vous êtes donc des correspondants.

    Và như Jonh nói 2 người thực sự là bạn qua thư?

  • phóng viên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " correspondante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "correspondante" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bạn qua thư · cân · hội viên thông tấn · phóng viên · thông tín viên · thông tấn · tương ứng · đồng vị
  • Phương thức Chọn Tên phù hợp
  • bạn qua thư · cân · hội viên thông tấn · phóng viên · thông tín viên · thông tấn · tương ứng · đồng vị
Thêm

Bản dịch "correspondante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch