Phép dịch "corneille" thành Tiếng Việt
con quạ, quạ, Côrnêliô là các bản dịch hàng đầu của "corneille" thành Tiếng Việt.
corneille
noun
feminine
ngữ pháp
Oiseau noir du genre Corvus, ayant un bec conique puissant et un cri discordant.
-
con quạ
noun(động vật học) con quạ [..]
Quand la fumée traverse les cultures, les corneilles prennent leur envol.
Khi mà khói đi ngang qua một cánh đồng hoang, những con quạ mang lên bầy trời
-
quạ
nounQuand la fumée traverse les cultures, les corneilles prennent leur envol.
Khi mà khói đi ngang qua một cánh đồng hoang, những con quạ mang lên bầy trời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corneille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Corneille
proper
masculine
ngữ pháp
Corneille (pape)
-
Côrnêliô
proper
Hình ảnh có "corneille"
Các cụm từ tương tự như "corneille" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pierre Corneille
-
quạ đen
-
Quạ đen
-
Quạ Mỹ
Thêm ví dụ
Thêm