Phép dịch "corneille" thành Tiếng Việt

con quạ, quạ, Côrnêliô là các bản dịch hàng đầu của "corneille" thành Tiếng Việt.

corneille noun feminine ngữ pháp

Oiseau noir du genre Corvus, ayant un bec conique puissant et un cri discordant.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • con quạ

    noun

    (động vật học) con quạ [..]

    Quand la fumée traverse les cultures, les corneilles prennent leur envol.

    Khi mà khói đi ngang qua một cánh đồng hoang, những con quạ mang lên bầy trời

  • quạ

    noun

    Quand la fumée traverse les cultures, les corneilles prennent leur envol.

    Khi mà khói đi ngang qua một cánh đồng hoang, những con quạ mang lên bầy trời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corneille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Corneille proper masculine ngữ pháp

Corneille (pape)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Côrnêliô

    proper

Hình ảnh có "corneille"

Các cụm từ tương tự như "corneille" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corneille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch