Phép dịch "copyright" thành Tiếng Việt
bản quyền, 版權, Quyền tác giả là các bản dịch hàng đầu của "copyright" thành Tiếng Việt.
copyright
noun
masculine
ngữ pháp
-
bản quyền
nounLa reproduction sans autorisation des paroles d’une chanson protégée par copyright est également illégale.
Việc sao chụp lời của bài ca do tác giả giữ bản quyền cũng là bất hợp pháp nếu không được cho phép.
-
版權
noun -
Quyền tác giả
ensemble des prérogatives exclusives dont dispose une personne physique ou morale sur une œuvre de l’esprit originale
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quyền tác giả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " copyright " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "copyright" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kí hiệu bản quyền
Thêm ví dụ
Thêm