Phép dịch "copain" thành Tiếng Việt
bạn, bạn trai, cánh hẩu là các bản dịch hàng đầu của "copain" thành Tiếng Việt.
copain
noun
masculine
ngữ pháp
Personne avec qui on a une relation amoureuse. [..]
-
bạn
noun(thân mật) bạn [..]
J’ai entendu dire que tu as une nouvelle copine.
Tao nghe nói máy có bạn gái mới.
-
bạn trai
nounJe suis légère comme une plume et j'ai un copain adorable.
Quan trọng là em mới có bạn trai mới tuyệt lắm.
-
cánh hẩu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người bạn
- người yêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " copain " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "copain" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bạn gái · người yêu
-
bạn · bạn gái · cánh hẩu · người bạn · người yêu · xem copain
Thêm ví dụ
Thêm