Phép dịch "contredit" thành Tiếng Việt

phản chứng, sự bác lại là các bản dịch hàng đầu của "contredit" thành Tiếng Việt.

contredit verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phản chứng

    (luật học, pháp lý) phản chứng

  • sự bác lại

    (văn học) sự bác lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contredit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contredit" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tự mâu thuẫn
  • biện bác · bác · mâu thuẫn với · nói trái lại · phủ nhận · trái với
  • thích nói trái lại
  • chắc chắn
  • biện bác · bác · mâu thuẫn với · nói trái lại · phủ nhận · trái với
Thêm

Bản dịch "contredit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch