Phép dịch "contre-taille" thành Tiếng Việt
nét trổ chéo là bản dịch của "contre-taille" thành Tiếng Việt.
contre-taille
-
nét trổ chéo
nét trổ chéo (khi khắc)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contre-taille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm