Phép dịch "contre-pente" thành Tiếng Việt
dốc bên kia, dốc khuất, dốc đối diện là các bản dịch hàng đầu của "contre-pente" thành Tiếng Việt.
contre-pente
noun
feminine
-
dốc bên kia
-
dốc khuất
(quân sự) dốc khuất (che mắt địch)
-
dốc đối diện
-
phía dốc nhất
phía dốc nhất (của quả núi)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contre-pente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm