Phép dịch "contre-chant" thành Tiếng Việt

đối điệu là bản dịch của "contre-chant" thành Tiếng Việt.

contre-chant noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đối điệu

    (âm nhạc) đối điệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contre-chant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "contre-chant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch