Phép dịch "contractant" thành Tiếng Việt
bên ký kết, ký kết, người ký kết là các bản dịch hàng đầu của "contractant" thành Tiếng Việt.
contractant
adjective
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
bên ký kết
-
ký kết
-
người ký kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contractant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "contractant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mếu
-
chập lại với nhau · chịu · cảm nhiễm · hợp đồng · kí kết · ký · ký kết · làm co lại · mang · mắc · mắc phải · nhiễm · tiêm nhiễm · tập nhiễm
-
co · co lại · seo · thun
-
lâm bệnh · nhiễm bệnh
-
chập lại
-
chập lại · co lại · căng thẳng · lo lắng
-
chập lại với nhau · chịu · cảm nhiễm · hợp đồng · kí kết · ký · ký kết · làm co lại · mang · mắc · mắc phải · nhiễm · tiêm nhiễm · tập nhiễm
-
co · co lại · seo · thun
Thêm ví dụ
Thêm