Phép dịch "continuellement" thành Tiếng Việt
không ngớt, luôn luôn, luôn là các bản dịch hàng đầu của "continuellement" thành Tiếng Việt.
continuellement
adverb
D'une manière constante pendant une certaine période, ou régulièrement à intervalles fixés.
-
không ngớt
-
luôn luôn
adverb15 Garde continuellement mes commandements, et tu recevras une acouronne de bjustice.
15 Hãy luôn luôn tuân giữ các giáo lệnh của ta, rồi ngươi sẽ nhận được amão triều thiên của bsự ngay chính.
-
luôn
adverbNous prions continuellement pour vous.
Chúng tôi luôn luôn cầu nguyện cho chủ tịch.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoài
- dõi dõi
- liên tục
- tì tì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " continuellement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "continuellement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhí nhéo
Thêm ví dụ
Thêm