Phép dịch "continuel" thành Tiếng Việt

không ngớt, liên tục, triền miên là các bản dịch hàng đầu của "continuel" thành Tiếng Việt.

continuel adjective masculine ngữ pháp

Sans interruption.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • không ngớt

  • liên tục

    Les interférences continuelles de M. Gordon menacent de nous ralentir alors que nous atteignons le meilleur moment.

    Việc can thiệp liên tục của Gordon có nguy cơ cản trở ta khi ta sắp sửa đạt được bước đột phá lớn nhất.

  • triền miên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " continuel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "continuel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "continuel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch