Phép dịch "contingent" thành Tiếng Việt

đội ngũ, lớp, hạn mức là các bản dịch hàng đầu của "contingent" thành Tiếng Việt.

contingent adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đội ngũ

    Le contingent de Niflheim a quitté l'hôtel.

    Đội ngũ Niflhem đã rời khách sạn.

  • lớp

    noun
  • hạn mức

    hạn mức (nhập cảnh ... )

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạn ngạch
    • không nhất thiết
    • không quan trọng
    • lứa quân dịch
    • ngẫu nhiên
    • phần góp
    • phần mỗi người
    • phần đóng góp
    • tùy tiện
    • định ngạch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contingent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "contingent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch