Phép dịch "contestation" thành Tiếng Việt

sự tranh chấp, sự tranh cãi là các bản dịch hàng đầu của "contestation" thành Tiếng Việt.

contestation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự tranh chấp

  • sự tranh cãi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contestation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "contestation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch