Phép dịch "contentement" thành Tiếng Việt
sự làm thỏa mãn, sự làm vui lòng, sự thỏa mãn là các bản dịch hàng đầu của "contentement" thành Tiếng Việt.
contentement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự làm thỏa mãn
-
sự làm vui lòng
-
sự thỏa mãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contentement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm