Phép dịch "consul" thành Tiếng Việt
lãnh sự, chức tổng tài, quan chấp chính là các bản dịch hàng đầu của "consul" thành Tiếng Việt.
consul
noun
masculine
ngữ pháp
-
lãnh sự
noun(ngoại giao) lãnh sự [..]
Ce sont les funérailles d'un consul, non?
Đó là tang lễ của 1 lãnh sự không phải sao?
-
chức tổng tài
(sử học) chức tổng tài (Pháp)
-
quan chấp chính
(sử học) quan chấp chính (cổ La Mã)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tổng tài
- Lãnh sự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consul " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consul" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tổng lãnh sự
-
phó lãnh sự
Thêm ví dụ
Thêm