Phép dịch "construction" thành Tiếng Việt

kết cấu, cách xây dựng, công trình là các bản dịch hàng đầu của "construction" thành Tiếng Việt.

construction noun feminine ngữ pháp

Quelque chose construit à partir de parties distinctes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kết cấu

    (ngôn ngữ học) kết cấu [..]

    Et l'ampleur de la construction qui s'opère est massif.

    Mức độ các kết cấu xuất hiện rất lớn.

  • cách xây dựng

    sự xây dựng, sự đóng (tàu); cách xây dựng; ngành xây dựng

  • công trình

    công trình (xây dựng) [..]

    Une performance est une construction mentale et physique,

    Biểu diễn là một công trình thể chất và tinh thần

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngành xây dựng
    • sự dựng
    • sự xây dựng
    • sự đóng
    • xây dựng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " construction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "construction" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "construction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch