Phép dịch "constitution" thành Tiếng Việt

hiến pháp, cấu tạo, thể chế là các bản dịch hàng đầu của "constitution" thành Tiếng Việt.

constitution noun feminine ngữ pháp

complexion d'un corps, d'une chose [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hiến pháp

    noun

    Lorsqu’un pays adopte une nouvelle constitution, le peuple n’est plus tenu de respecter l’ancienne.

    Một khi hiến pháp mới được ban hành, người dân không còn phải tuân theo hiến pháp cũ.

  • cấu tạo

    noun

    ce qui restaure la constitution initiale de la batterie.

    phục hồi cấu tạo ban đầu của ắc quy.

  • thể chế

    pas une agitation autour d'une constitution politique,

    không phải rối lên về thể chế chính trị.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thể tạng
    • 憲法
    • cấu thành
    • luật cơ bản
    • luật lệ
    • sự cử
    • sự lập
    • sự tổ chức
    • thể chất
    • Hiến pháp
    • hình thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constitution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "constitution"

Các cụm từ tương tự như "constitution" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "constitution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch