Phép dịch "constitutif" thành Tiếng Việt

cấu thành, hợp thành là các bản dịch hàng đầu của "constitutif" thành Tiếng Việt.

constitutif adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cấu thành

  • hợp thành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constitutif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "constitutif" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "constitutif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch