Phép dịch "constellation" thành Tiếng Việt
chòm sao, chùm, đám là các bản dịch hàng đầu của "constellation" thành Tiếng Việt.
constellation
noun
feminine
ngữ pháp
Une des 88 régions en lesquelles le ciel — ou la sphère céleste — est divisé.
-
chòm sao
Astronomie|1
Je mesure l'éclat des constellations pour prédire l'avenir de mon amour.
Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.
-
chùm
noun(văn học) chùm, đám [..]
C'est l'équivalent d'une constellation de 12 satellites haute définition.
Nó tương đương với 1 chùm 12 vệ tinh với năng suất về độ phân giải cao nhất.
-
đám
(văn học) chùm, đám
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- (thiên ) chòm sao
- Chòm sao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constellation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "constellation"
Thêm ví dụ
Thêm