Phép dịch "constatation" thành Tiếng Việt
sự nhận thấy là bản dịch của "constatation" thành Tiếng Việt.
constatation
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự nhận thấy
-
điều ghi nhận làm bằng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constatation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm