Phép dịch "constant" thành Tiếng Việt
không đổi, chắc chắn, không thay đổi là các bản dịch hàng đầu của "constant" thành Tiếng Việt.
constant
adjective
masculine
ngữ pháp
Sans interruption.
-
không đổi
Parce que la vitesse de l'eau qui tombe est plutôt constante partout.
vì tốc độ rơi của nước không đổi ở bất kỳ độ cao nào.
-
chắc chắn
adjective adverb(từ cũ, nghĩa cũ) chắc chắn
-
không thay đổi
adjectiveJ'ai observé les étoiles, c'est un phénomène constant.
Con đã lập biểu đồ đếm sao và chúng không thay đổi bao giờ mẹ à.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kiên nhẫn
- kiên trì
- thường kì
- thường kỳ
- triền miên
- ổn định
- bất di dịch
- cố định
- kiên định
- vững chãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Constant
Constant (fils de Constantin III)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Constant" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Constant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "constant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chắc chắn · hằng · hằng lượng · hằng số · không thay đổi · không đổi · kiên nhẫn · kiên trì · thường kỳ · ổn định
-
trung kiên
-
hằng lượng
-
Hằng số vũ trụ học
-
Hằng số toán học
-
Hằng số hấp dẫn
-
hằng số vật lý
-
Hằng số cấu trúc tinh tế
Thêm ví dụ
Thêm