Phép dịch "consister" thành Tiếng Việt
gồm, cốt, dựa vào là các bản dịch hàng đầu của "consister" thành Tiếng Việt.
consister
verb
ngữ pháp
-
gồm
verbLes ordonnances consistent en des actes qui ont des significations spirituelles.
Các giáo lễ gồm có những hành động mà có những ý nghĩa thuộc linh.
-
cốt
noun -
dựa vào
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- là ở chỗ
- gồm có
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consister " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consister" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chắc · có uy tín · quánh · sệt · vững · đặc
-
sột sệt
-
gồm
Thêm ví dụ
Thêm