Phép dịch "conscrit" thành Tiếng Việt

lính mới nghĩa bóng, nghị viện nguyên lão, người được gọi tòng quân là các bản dịch hàng đầu của "conscrit" thành Tiếng Việt.

conscrit noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lính mới nghĩa bóng

    lính mới (nghĩa đen) nghĩa bóng

  • nghị viện nguyên lão

    (Pères conscrits) (sử học) nghị viện nguyên lão (cổ La Mã)

  • người được gọi tòng quân

  • người được gọi tòng quân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conscrit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conscrit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch