Phép dịch "connaissance" thành Tiếng Việt
tri thức, nhận thức, kiến thức là các bản dịch hàng đầu của "connaissance" thành Tiếng Việt.
connaissance
noun
feminine
ngữ pháp
Résultat psychologique de la perception, de l'apprentissage et du raisonnement. [..]
-
tri thức
noun(số nhiều) tri thức, kiến thức [..]
Mais l'illusion de la connaissance peut être plus dangereuse que l'ignorance.
Nhưng ảo tưởng về tri thức có thể nguy hiểm hơn cả sự vô tri.
-
nhận thức
Je dois développer ma connaissance de moi pour le faire.
Tôi cần rèn giũa nhận thức của mình.
-
kiến thức
noun(số nhiều) tri thức, kiến thức [..]
Le programme Apollo a avancé grandement nos connaissances sur l'espace.
Chương trình Appolo đã mang lại nhiều tiến bộ lớn về kiến thức của chúng ta về không gian.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người quen
- sự biết
- sự giao thiệp
- sự hiểu biết
- sự nhận thức
- sự quen biết
- tri giác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " connaissance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "connaissance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cơ sở tri thức
-
sơ giao
-
thường thức
-
cơ sở tri thức
-
làm quen
-
ngôn ngữ bản thể học
-
Cơ sở tri thức
-
làm quen
Thêm ví dụ
Thêm