Phép dịch "congestion" thành Tiếng Việt
sung huyết, tắc nghẽn là các bản dịch hàng đầu của "congestion" thành Tiếng Việt.
congestion
noun
feminine
Excès de mucus ou de fluide dans le système respiratoire, constitué des poumons et de la cavité nasale. [..]
-
sung huyết
(y học) sung huyết
-
tắc nghẽn
de l'obésité, de la mobilité, du vieillissement et de la congestion énergétique
tắc nghẽn năng lượng, tính di động, lão hóa và béo phì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " congestion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm