Phép dịch "conformisme" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa theo thời, sự theo quốc giáo là các bản dịch hàng đầu của "conformisme" thành Tiếng Việt.

conformisme noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa theo thời

  • sự theo quốc giáo

    (sử học) sự theo quốc giáo (Anh)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conformisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conformisme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conformisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch