Phép dịch "confit" thành Tiếng Việt
dầm, ngâm, nước ngâm mềm da là các bản dịch hàng đầu của "confit" thành Tiếng Việt.
confit
adjective
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
-
dầm
dầm, ngâm (trong đường, giấm ... )
-
ngâm
verbdầm, ngâm (trong đường, giấm ... )
-
nước ngâm mềm da
nước ngâm mềm da (trước khi thuộc)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thịt chín dầm mỡ
- đam mê
- đắm mình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dầm · ngâm · rim
-
đam mê · đắm mình
-
ô mai
-
bánh kem mứt
Thêm ví dụ
Thêm