Phép dịch "confident" thành Tiếng Việt

kẻ tâm tình, tri kỉ, vai tâm tình là các bản dịch hàng đầu của "confident" thành Tiếng Việt.

confident noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kẻ tâm tình

  • tri kỉ

    noun
  • vai tâm tình

    (sân khấu) vai tâm tình

  • người tri kỷ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confident " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "confident" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch