Phép dịch "confiante" thành Tiếng Việt

tự tin là bản dịch của "confiante" thành Tiếng Việt.

confiante adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tự tin

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confiante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "confiante" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hay tin · tin · tự tin · tự tín · vững bụng
Thêm

Bản dịch "confiante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch