Phép dịch "confectionner" thành Tiếng Việt

làm, may, chế là các bản dịch hàng đầu của "confectionner" thành Tiếng Việt.

confectionner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • làm

    verb

    Le charpentier confectionnait aussi du mobilier.

    Người thợ mộc cũng làm đồ nội thất.

  • may

    verb

    De son côté, maman ne voulait pas confectionner des uniformes, et elle a aussi reçu des menaces.

    Khi mẹ không chịu may đồng phục cho binh lính, Gestapo cũng đe dọa mẹ.

  • chế

    verb

    Avec les fanons, on confectionnait divers objets comme des corsets, des fouets d’attelage ou des parapluies.

    Tấm sừng hàm được dùng để chế vật dụng như áo nịt bụng, roi quất ngựa và gọng dù.

  • may vá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " confectionner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "confectionner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "confectionner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch