Phép dịch "condominium" thành Tiếng Việt
sự quản lý chung là bản dịch của "condominium" thành Tiếng Việt.
condominium
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự quản lý chung
(chính trị) sự quản lý chung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " condominium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm