Phép dịch "concessionnaire" thành Tiếng Việt

người được nhượng, người được nhượng quyền, đại lý đặc quyền là các bản dịch hàng đầu của "concessionnaire" thành Tiếng Việt.

concessionnaire noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người được nhượng

    người được nhượng (đất đai ... ), người được nhượng quyền

  • người được nhượng quyền

    người được nhượng (đất đai ... ), người được nhượng quyền

  • đại lý đặc quyền

    (thương nghiệp) đại lý đặc quyền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concessionnaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "concessionnaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch