Phép dịch "concerner" thành Tiếng Việt
liên quan, liên quan đến, quan hệ là các bản dịch hàng đầu của "concerner" thành Tiếng Việt.
concerner
verb
ngữ pháp
Avoir à faire avec, ou être pertinent pour ...
-
liên quan
verbVous vous souvenez d'affaires concernant des noyades louches?
Anh có nhớ vụ án mở nào liên quan đến chết đuối đáng ngờ không?
-
liên quan đến
Vous vous souvenez d'affaires concernant des noyades louches?
Anh có nhớ vụ án mở nào liên quan đến chết đuối đáng ngờ không?
-
quan hệ
verbQuelle recommandation Paul a-t-il faite en ce qui concerne les relations sexuelles dans le cadre du mariage ?
Sứ đồ Phao-lô đưa ra lời khuyên nào trong quan hệ vợ chồng?
-
quan hệ đến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " concerner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "concerner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
liên quan đến · về
Thêm ví dụ
Thêm