Phép dịch "concept" thành Tiếng Việt

khái niệm, 概念, 觀念 là các bản dịch hàng đầu của "concept" thành Tiếng Việt.

concept noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khái niệm

    noun

    représentation générale et abstraite de la réalité d'un objet, d'une situation ou d'un phénomène [..]

    La nouveauté est un concept commercial, pas un concept esthétique.

    Sự mới lạ là một khái niệm thuộc về kinh doanh, không phải một khái niệm nghệ thuật.

  • 概念

    noun
  • 觀念

    noun
  • quan niệm

    noun

    Baricelli imagina le concept de code en tant qu'objet vivant.

    Barricelli quan niệm mật mã là 1 vật hữu sinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " concept " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "concept" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "concept" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch